dự thi

Học thuật
Thân thiện
dự thi

Anh ấy đang dự thi một cuộc thi vẽ tranh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tham gia vào một cuộc thi, một kỳ thi: Hành động chính thức tham dự một sự kiện tính chất cạnh tranh, đánh giá hoặc tuyển chọn để thể hiện năng lực, trình độ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Năm nay, số lượng thí sinh dự thi vào trường đại học đó rất đông.
    • ấy đang tích cực ôn tập để dự thi chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế.
    • Anh ấy dự thi cuộc thi viết văn do tạp chí tổ chức.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dự thi" thường đi kèm với danh từ chỉ loại hình cuộc thi cụ thể ( dụ: dự thi đại học, dự thi Olympic, dự thi tuyển dụng).
    • Sinh viên năm cuối chuẩn bị dự thi tốt nghiệp.
  • Có thể dùng trong cấu trúc bị động hoặc nhấn mạnh việc tham dự.
    • Bài thi được thiết kế cho tất cả các thí sinh dự thi.
Biến thể từ gần giống
  • Thi (động từ): Hành động làm bài, thực hiện phần việc trong cuộc thi. "Dự thi" nhấn mạnh việc tham gia sự kiện, còn "thi" nhấn mạnh hành động kiểm tra, đánh giá.
    • Học sinh đang thi môn Toán. (Tập trung vào hành động làm bài)
    • Học sinh đăng ký dự thi môn Toán. (Tập trung vào việc tham gia kỳ thi)
  • Tham dự (động từ): Tham gia một sự kiện nói chung. "Dự thi" một trường hợp cụ thể của "tham dự", chỉ dùng cho các cuộc thi.
    • Tham dự hội nghị. (Đúng)
    • Dự thi hội nghị. (Sai)
Từ đồng nghĩa
  • Tham gia thi: Cùng nghĩa, diễn đạt dài hơn.
  • Đăng ký thi: Nhấn mạnh vào bước đăng ký trước khi dự thi, nhưng thường được hiểu sẽ tham dự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dự thi không (cổ, ít dùng): Không tham gia thi.
    • lý do sức khỏe, anh ấy đã dự thi không.
  • Dự thi đỗ/trượt: Tham gia thi đạt/không đạt kết quả.
    • Cậu ấy dự thi đỗ vào trường Y với số điểm cao.
Thành ngữ liên quan
  • công ôn tập, ngày dự thi: Nhấn mạnh sự liên hệ giữa quá trình chuẩn bị (ôn tập) sự kiện chính thức (dự thi).
  • Dự thi như đi chợ: (Thành ngữ hiện đại, tính châm biếm) Chỉ việc tham gia thi cử một cách dễ dàng, không sự chuẩn bị nghiêm túc.
dự thi

Anh ấy đang dự thi một cuộc thi vẽ tranh.

  1. đgt. Tham gia một cuộc thi: Anh ấy đã định dự thi cuộc đua xe đạp đó.