dự thi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tham gia vào một cuộc thi, một kỳ thi: Hành động chính thức tham dự một sự kiện có tính chất cạnh tranh, đánh giá hoặc tuyển chọn để thể hiện năng lực, trình độ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Năm nay, số lượng thí sinh dự thi vào trường đại học đó rất đông.
- Cô ấy đang tích cực ôn tập để dự thi chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế.
- Anh ấy dự thi cuộc thi viết văn do tạp chí tổ chức.
Các cách sử dụng nâng cao
- "dự thi" thường đi kèm với danh từ chỉ loại hình cuộc thi cụ thể (ví dụ: dự thi đại học, dự thi Olympic, dự thi tuyển dụng).
- Sinh viên năm cuối chuẩn bị dự thi tốt nghiệp.
- Có thể dùng trong cấu trúc bị động hoặc nhấn mạnh việc tham dự.
- Bài thi được thiết kế cho tất cả các thí sinh dự thi.
Biến thể và từ gần giống
- Thi (động từ): Hành động làm bài, thực hiện phần việc trong cuộc thi. "Dự thi" nhấn mạnh việc tham gia sự kiện, còn "thi" nhấn mạnh hành động kiểm tra, đánh giá.
- Học sinh đang thi môn Toán. (Tập trung vào hành động làm bài)
- Học sinh đăng ký dự thi môn Toán. (Tập trung vào việc tham gia kỳ thi)
- Tham dự (động từ): Tham gia một sự kiện nói chung. "Dự thi" là một trường hợp cụ thể của "tham dự", chỉ dùng cho các cuộc thi.
- Tham dự hội nghị. (Đúng)
- Dự thi hội nghị. (Sai)
Từ đồng nghĩa
- Tham gia thi: Cùng nghĩa, diễn đạt dài hơn.
- Đăng ký thi: Nhấn mạnh vào bước đăng ký trước khi dự thi, nhưng thường được hiểu là sẽ tham dự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dự thi không (cổ, ít dùng): Không tham gia thi.
- Vì lý do sức khỏe, anh ấy đã dự thi không.
- Dự thi đỗ/trượt: Tham gia thi và đạt/không đạt kết quả.
- Cậu ấy dự thi đỗ vào trường Y với số điểm cao.
Thành ngữ liên quan
- Có công ôn tập, có ngày dự thi: Nhấn mạnh sự liên hệ giữa quá trình chuẩn bị (ôn tập) và sự kiện chính thức (dự thi).
- Dự thi như đi chợ: (Thành ngữ hiện đại, có tính châm biếm) Chỉ việc tham gia thi cử một cách dễ dàng, không có sự chuẩn bị nghiêm túc.
- đgt. Tham gia một cuộc thi: Anh ấy đã định dự thi cuộc đua xe đạp đó.